NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la coupe

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • cúp; kiểu cắt

Câu ví dụ

Je soutiens la France en Coupe du monde.Tôi ủng hộ đội Pháp ở World Cup.
La coupe du monde de football est un rendez-vous sportif incontournable.World Cup bóng đá là sự kiện thể thao không thể bỏ lỡ.
Coupe-toi les ongles.Cắt móng tay đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1