NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le bouton

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • cái nút; mụn

Câu ví dụ

Appuie sur le bouton vert. Si tu le fais, la lumière s'allumera.Hãy bấm nút màu xanh lá cây. Nếu bạn làm vậy, đèn sẽ được bật sáng.
J'ai appuyé sur le mauvais bouton.Tôi ấn nhầm nút.
Tout ce que tu dois faire est d'appuyer sur le bouton.Tất cả những gì bạn phải làm là nhấn cái nút.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1