l'artiste
Tiếng PhápB1Nghĩa
- nghệ sĩ
Câu ví dụ
Je ne sais pas dessiner, mais ma sœur est une grande artiste.Tôi không biết vẽ, nhưng chị của tôi là một họa sĩ vĩ đại.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›