la banque
Tiếng PhápA2Nghĩa
- ngân hàng
Câu ví dụ
Il travaille dans une banque.Anh ấy làm việc trong một ngân hàng.
Il pénétra dans la banque, déguisé en garde.Anh ta cải trang thành bảo vệ vào ngân hàng.
Ma sœur est secrétaire dans une banque.Chị của tôi làm thư ký ở ngân hàng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 11 · 5 phút · miễn phí
›