NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la banque

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • ngân hàng

Câu ví dụ

Il travaille dans une banque.Anh ấy làm việc trong một ngân hàng.
Il pénétra dans la banque, déguisé en garde.Anh ta cải trang thành bảo vệ vào ngân hàng.
Ma sœur est secrétaire dans une banque.Chị của tôi làm thư ký ở ngân hàng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2