NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

terrible

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • kinh khủng

Câu ví dụ

J'ai fait un rêve terrible la nuit dernière.Đêm qua tôi có một giấc mơ kinh khủng.
La nourriture n'était pas terrible.Đồ ăn này tàm tạm.
La cuisine n'était pas terrible.Đồ ăn này tàm tạm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2