NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la balle

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • quả bóng; viên đạn

Câu ví dụ

Il frappa la balle avec sa raquette.Anh ấy đánh quả bóng bằng chiếc vợt của mình.
Passe la balle rapidement à la personne derrière toi.Nhanh chóng chuyền bóng về cho người phía sau.
Je vais lui coller une balle entre les deux yeux.Tôi sẽ bắn nó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2