l'arrière
Tiếng PhápA2Nghĩa
- phía sau
Câu ví dụ
C'est un grand pas en arrière.Nó là một bước lùi lớn.
Reste en arrière.Lùi lại.
Restez en arrière.Lùi lại.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 12 · 5 phút · miễn phí
›