l'étranger
Tiếng PhápA2Nghĩa
- người nước ngoàiA2
- nước ngoài, lạB1
Câu ví dụ
Un passeport est quelque chose d'indispensable quand on va dans un pays étranger.Hộ chiếu là một thứ tối cần thiết khi người ta ra nước ngoài.
Un étranger m'a parlé dans le bus.Một người lạ đã nói chuyện với tôi trên xe buýt.
Elle est mariée à un étranger.Cô ấy cưới người nước ngoài.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 21 · 5 phút · miễn phí
›