NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la zone

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • vùng, khu vực

Câu ví dụ

La zone circulaire qui entoure le mamelon s'appelle l'aréole.Vùng hình tròn xung quanh núm vú được gọi là quầng vú.
La police a prospecté la zone.Cảnh sát đã kiểm tra khu vực này.
La police a investi la zone.Cảnh sát đã kiểm tra khu vực này.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 13 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2