la veste
Tiếng PhápB1Nghĩa
- áo vest, áo khoác
Câu ví dụ
Je n'ai pas encore mis la veste.Tôi chưa mặc áo khoác vào.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›