enseigner
Tiếng PhápB1Nghĩa
- dạy
Câu ví dụ
Enseigner c'est apprendre.Dạy cũng là học.
J'aime enseigner.Tôi thích dạy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›