NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la valise

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • va li

Câu ví dụ

Je vais lui faire porter ma valise à l'étage.Tôi sắp yêu cầu anh ấy mang va li của tôi lên tầng.
Attache cette étiquette à ta valise.Gắn cái nhãn này vào va li của bạn đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1