la valise
Tiếng PhápB1Nghĩa
- va li
Câu ví dụ
Je vais lui faire porter ma valise à l'étage.Tôi sắp yêu cầu anh ấy mang va li của tôi lên tầng.
Attache cette étiquette à ta valise.Gắn cái nhãn này vào va li của bạn đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›