le chauffeur
Tiếng PhápB1Nghĩa
- tài xế
Câu ví dụ
Je suis un bon chauffeur de taxi.Tôi là một tài xế taxi tốt.
Leur père est chauffeur de taxi.Cha họ là một tài xế taxi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›