NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

unique

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • duy nhất

Câu ví dụ

Qu'est-il écrit sur ce panneau ? SENS UNIQUE.Biển báo giao thông này viết gì? - ĐƯỜNG MỘT CHIỀU.
« As-tu des frères et sœurs ? » « Non, je suis fils unique. »"Bạn có anh chị em nào không?" "Không, tôi là con một."
Faites attention à ne pas conduire en contre sens dans une rue à sens unique.Cẩn thận đừng chạy ngược chiều khi lưu thông trên đường một chiều.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 21 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2