coller
Tiếng PhápA2Nghĩa
- dán
Câu ví dụ
Veuillez coller cette étiquette sur vos bagages.Vui lòng dán nhãn vào hành lý của bạn.
Je vais lui coller une balle entre les deux yeux.Tôi sẽ bắn nó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 21 · 5 phút · miễn phí
›