le futur
Tiếng PhápA2Nghĩa
- tương laiA2
- tương lai, sắp tớiB1
Câu ví dụ
Le futur m'importe peu.Tôi không quan tâm đến tương lai.
Dans le futur, Firefox mettra à jour pour vous les modules d'extension.Trong tương lai, Firefox sẽ nâng cấp trình cắm cho bạn.
Le passé peut être seulement connu, pas changé. Le futur peut être seulement changé, pas connu.Quá khứ chỉ biết được chứ không thay đổi được. Tương lai chỉ thay đổi được chứ không biết được.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 21 · 5 phút · miễn phí
›