le trouble
Tiếng PhápB2Nghĩa
- sự rối loạn; rắc rối
Câu ví dụ
Tout le monde est satisfait de la décision, alors ne venez pas jouer les trouble-fête s'il vous plaît.Mọi người đều hài lòng về quyết định này, nên xin đừng làm gì xáo trộn tình hình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›