NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le trouble

Tiếng PhápB2

Nghĩa

  • sự rối loạn; rắc rối

Câu ví dụ

Tout le monde est satisfait de la décision, alors ne venez pas jouer les trouble-fête s'il vous plaît.Mọi người đều hài lòng về quyết định này, nên xin đừng làm gì xáo trộn tình hình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2