déshabiller
Tiếng PhápB2Nghĩa
- cởi quần áo
Câu ví dụ
Je suis en train de me déshabiller.Tôi đang cởi quần áo
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›