la trace
Tiếng PhápA2Nghĩa
- dấu vết
Câu ví dụ
Il a disparu sans laisser de trace.anh ấy đã biến mất với không 1 dấu vết
Trace une ligne de A à B.Vẽ một đường từ A đến B.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 12 · 5 phút · miễn phí
›