NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

toi

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • bạn (nhấn mạnh)

Câu ví dụ

Comme toi, il est lassé de son travail.Cũng như bạn, anh ấy mệt mỏi vì công việc của anh ấy.
J'espère que je vivrai près de chez toi.Tôi hy vọng sẽ ở gần nhà bạn.
Grâce à toi j'ai perdu mon appétit.Nhờ ơn của bạn tôi hết còn thèm ăn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1