NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

terrestre

Tiếng PhápB2

Nghĩa

  • thuộc trái đất

Câu ví dụ

Je dis « Pour le salut de l'environnement terrestre », mais c'est en vérité « Pour le salut des gens qui vivent sur Terre ».Tôi nói là "Vì môi trường của Trái Đất", nhưng thực ra nó là "Vì những người đang sống trên Trái Đất".
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 43 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2