NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la table

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • cái bàn

Câu ví dụ

Il y a une radio sur la table.Có một máy thu thanh ở trên bàn.
Marie mit le panier sur la table.Maria đặt cái giỏ trên bàn.
Posez-la sur la table.Hãy đặt nó lên bàn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngNhà cửa & Đồ vật · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2