la table
Tiếng PhápA2Nghĩa
- cái bàn
Câu ví dụ
Il y a une radio sur la table.Có một máy thu thanh ở trên bàn.
Marie mit le panier sur la table.Maria đặt cái giỏ trên bàn.
Posez-la sur la table.Hãy đặt nó lên bàn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngNhà cửa & Đồ vật · 5 phút · miễn phí
›