la chaise
Tiếng PhápB1Nghĩa
- cái ghế
Câu ví dụ
Il trouva une vieille chaise cassée, et s'assit devant le piano.Anh ấy tìm thấy một chiếc ghế cũ bị gãy, và ngồi trước đàn pianô.
Approchez votre chaise du feu.Ông hãy kéo ghế của ông lại gần lửa.
Le chat est-il sur ou sous la chaise ?Còn mèo ở trên ghế hay dưới ghế?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngNhà cửa & Đồ vật · 5 phút · miễn phí
›