NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

suffisant

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • đủ

Câu ví dụ

Ce serait suffisant.Chắc là sẽ đủ đó.
C'était suffisant.Thế là đủ rồi.
Je ne peux pas acheter le vélo car je n'ai pas encore l'argent suffisant.Tôi không thể mua được xe đạp mới vì chưa đủ tiền.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1