la bienvenue
Tiếng PhápB1Nghĩa
- chào mừng
Câu ví dụ
Bienvenue !Chào mừng!
Bienvenue sur le Wiktionnaire.Chào mừng đến với Wiktionary.
Bienvenue sur Tatoeba.Chào mừng bạn đến với Tatoeba.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›