NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la souris

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • con chuột; chuột máy tính

Câu ví dụ

Quand le chat n'est pas là, les souris dansent.Vắng chủ nhà gà vọc niêu tôm.
Souris.Hãy mỉm cười đi nào.
Souris ! La fin de la semaine approche.Cười lên nào! Gần đến cuối tuần rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 25 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1