la souris
Tiếng PhápB1Nghĩa
- con chuột; chuột máy tính
Câu ví dụ
Quand le chat n'est pas là, les souris dansent.Vắng chủ nhà gà vọc niêu tôm.
Souris.Hãy mỉm cười đi nào.
Souris ! La fin de la semaine approche.Cười lên nào! Gần đến cuối tuần rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 25 · 5 phút · miễn phí
›