NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

actuel

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • hiện tại, hiện nay

Câu ví dụ

Je suis satisfait de mon revenu actuel.Tôi thỏa mãn với thu nhập hiện tại của tôi.
Je suis satisfaite de mon salaire actuel.Tôi thỏa mãn với thu nhập hiện tại của tôi.
Silvio Berlusconi est un politicien italien, le premier ministre actuel d'Italie et un entrepreneur à succès.Silvio Berlusconi là một chính trị gia người Ý, Thủ tướng đương nhiệm của nước Ý, cũng như là một doanh nhân thành đạt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 25 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1