NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

chouette

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • tuyệt, dễ thương

Câu ví dụ

Sa voiture est vraiment chouette.Xe hơi của anh ấy thật tuyệt vời.
Elle m'a acheté un chouette manteau.Cô ấy đã mua cho tôi cái áo rất đẹp.
Les maths, c'est chouette.Toán học rất hay.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 25 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1