NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le secret

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • bí mật

Câu ví dụ

Tom et Marie se sont mariés en secret.Tom và Mary bí mật kết hôn.
Tom et Mary se sont mariés en secret.Tom và Mary bí mật kết hôn.
Je sais que tu as un secret.Tôi biết là bạn có một bí mật.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2