russe
Tiếng PhápB1Nghĩa
- thuộc NgaB1
- tiếng NgaB1
Câu ví dụ
La mère de Tom est russe et son père est anglais.Mẹ Tom là người Nga còn bố Tom là người Anh.
Je peux parler russe.Tôi có thể nói tiếng Nga.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 15 · 5 phút · miễn phí
›