la barre
Tiếng PhápB1Nghĩa
- thanh; khung
Câu ví dụ
Nous avons besoin d'une barre de fer.Chúng ta cần một thanh sắt.
Barre-toi.Phắn đi!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 15 · 5 phút · miễn phí
›