NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le kilomètre

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • ki-lô-mét

Câu ví dụ

J'avais à peine marché un kilomètre et demi lorsqu'il se mit à tonner.Tôi mới chỉ đi bộ được khoảng một cây rưỡi thì trời bắt đầu có sấm sét.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 15 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1