NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le pot

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • cái hũ, bình

Câu ví dụ

Le policier a accepté un pot-de-vin.Sĩ quan cảnh sát đồng ý nhận hối lộ.
Ne tourne pas autour du pot.Đừng đánh trống lảng.
Arrête de tourner autour du pot et viens-en au fait.Đừng vòng vo nữa, vào chủ đề chính đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 15 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1