le pot
Tiếng PhápB1Nghĩa
- cái hũ, bình
Câu ví dụ
Le policier a accepté un pot-de-vin.Sĩ quan cảnh sát đồng ý nhận hối lộ.
Ne tourne pas autour du pot.Đừng đánh trống lảng.
Arrête de tourner autour du pot et viens-en au fait.Đừng vòng vo nữa, vào chủ đề chính đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 15 · 5 phút · miễn phí
›