NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le repos

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • sự nghỉ ngơi

Câu ví dụ

L'empereur pria pour le repos des morts.Hoàng đế cầu nguyện cho những linh hồn đã khuất.
Je veux que tu prennes une bonne nuit de repos.Mình mong cậu có một đêm ngủ ngon.
Je veux que vous preniez une bonne nuit de repos.Mình mong cậu có một đêm ngủ ngon.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1