la langue
Tiếng PhápA2Nghĩa
- lưỡi; ngôn ngữ
Câu ví dụ
Tiens ta langue ou tu seras puni.Hãy giữ mồm giữ miệng, nếu không cậu sẽ bị trừng phạt.
La langue natale de Julia est l'italien.Tiếng mẹ đẻ của Julia là tiếng Ý.
L'Espéranto, langue officielle de l'Union européenne, maintenant !Bạn hãy vui lòng ký vào kiến nghị này
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 18 · 5 phút · miễn phí
›