NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la queue

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • cái đuôi; hàng người

Câu ví dụ

Le chien suivait son maître en remuant la queue.Con chó vừa vẫy đuôi vừa đi theo chủ của nó.
Vous devez faire la queue pour acheter le billet.Bạn phải xếp hàng để mua vé.
Vous devez faire la queue pour acheter le ticket.Bạn phải xếp hàng để mua vé.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1