le public
Tiếng PhápA2Nghĩa
- công chúngA2
- công cộngA2
Câu ví dụ
Sa conférence a attiré un large public.Buổi thuyết giảng của anh ta có rất đông khán giả.
Elle déteste parler en public.Cô ấy không thích nói ở chỗ đông người.
Il faut de la sagesse pour comprendre la sagesse : la musique n'est rien si le public est sourd.Để có thể hiểu được sự khôn ngoan thì cần phải có sự khôn ngoan. Âm nhạc sẽ chẳng còn ý nghĩa gì nếu người nghe là người điếc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 19 · 5 phút · miễn phí
›