dessiner
Tiếng PhápB1Nghĩa
- vẽ
Câu ví dụ
Il est en train de dessiner une image.Ông ấy đang vẽ một bức tranh.
Je ne sais pas dessiner, mais ma sœur est une grande artiste.Tôi không biết vẽ, nhưng chị của tôi là một họa sĩ vĩ đại.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 13 · 5 phút · miễn phí
›