NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

établir

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • thiết lập

Câu ví dụ

Aidez-moi à établir une liste !Hãy giúp tôi tạo một danh sách.
Aide-moi à établir une liste !Hãy giúp tôi tạo một danh sách.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 13 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1