établir
Tiếng PhápB1Nghĩa
- thiết lập
Câu ví dụ
Aidez-moi à établir une liste !Hãy giúp tôi tạo một danh sách.
Aide-moi à établir une liste !Hãy giúp tôi tạo một danh sách.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 13 · 5 phút · miễn phí
›