le projet
Tiếng PhápA2Nghĩa
- dự án
Câu ví dụ
Je suis fier de faire partie de ce projet.Tôi tự hào về 1 phần của dự án này
Je suis fier de prendre part à ce projet.Tôi tự hào về 1 phần của dự án này
Je suis fière de pouvoir participer à ce projet.Tôi tự hào về 1 phần của dự án này
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 10 · 5 phút · miễn phí
›