profondément
Tiếng PhápB1Nghĩa
- sâu sắc
Câu ví dụ
Il inspira profondément avant d'entrer dans le bureau de son patron.Anh ta hít một hơi thật sâu trước khi bước vào phòng của sếp.
Respirez profondément par la bouche.Hãy thở thật sâu bằng miệng.
Respire profondément par la bouche.Hãy thở thật sâu bằng miệng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 23 · 5 phút · miễn phí
›