célibataire
Tiếng PhápB1Nghĩa
- độc thân
Câu ví dụ
Elle est restée célibataire jusqu'à sa mort.Bà ấy sống độc thân cho tới khi chết.
Je suis célibataire.Tôi độc thân.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 23 · 5 phút · miễn phí
›