le prof
Tiếng PhápB1Nghĩa
- thầy cô (khẩu ngữ)
Câu ví dụ
Mon prof de physique s'en fiche si je sèche les cours.Thầy vật lý không để ý đến việc lên lớp của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›