filmer
Tiếng PhápB1Nghĩa
- quay phim
Câu ví dụ
Arrête de filmer.Dừng ghi hình.
Arrêtez de filmer.Dừng ghi hình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›