NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

prévoir

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • dự kiến

Câu ví dụ

La science a pour but, comme on l'a souvent dit, de prévoir, et non de comprendre.Mục đích của khoa học là, như thường được nói, là để tiên đoán chứ không phải để hiểu
Prévoir est la façon de dire ce qui va se passer et ensuite d'expliquer pourquoi ça ne s'est pas passé.Tiên đoán là nói xem chuyện gì sẽ xảy ra và rồi giải thích sao lại không xảy ra.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2