prévoir
Tiếng PhápA2Nghĩa
- dự kiến
Câu ví dụ
La science a pour but, comme on l'a souvent dit, de prévoir, et non de comprendre.Mục đích của khoa học là, như thường được nói, là để tiên đoán chứ không phải để hiểu
Prévoir est la façon de dire ce qui va se passer et ensuite d'expliquer pourquoi ça ne s'est pas passé.Tiên đoán là nói xem chuyện gì sẽ xảy ra và rồi giải thích sao lại không xảy ra.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›