le portable
Tiếng PhápA2Nghĩa
- điện thoại di động
Câu ví dụ
Il est très frustré. Son portable ne fonctionne pas.Anh ấy rất bực bội. Điện thoại anh ấy không hoạt động.
Tom a utilisé son portable en guise de miroir.Tom dùng điện thoại của mình để soi gương.
Mon ordinateur portable tourne sous Linux.Laptop của tôi đang chạy Linux.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 15 · 5 phút · miễn phí
›