baisser
Tiếng PhápA2Nghĩa
- hạ xuống
Câu ví dụ
Est-ce que tu peux baisser le volume ?Bạn có thể cho nhỏ tiếng xuống được không?
Est-ce que vous pouvez baisser le volume ?Bạn có thể cho nhỏ tiếng xuống được không?
Peux-tu baisser le volume ?Bạn có thể cho nhỏ tiếng xuống được không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 15 · 5 phút · miễn phí
›