NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

baisser

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • hạ xuống

Câu ví dụ

Est-ce que tu peux baisser le volume ?Bạn có thể cho nhỏ tiếng xuống được không?
Est-ce que vous pouvez baisser le volume ?Bạn có thể cho nhỏ tiếng xuống được không?
Peux-tu baisser le volume ?Bạn có thể cho nhỏ tiếng xuống được không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 15 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2