NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

l'ordinateur

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • máy tính

Câu ví dụ

J'ai installé un système d'exploitation sur mon ordinateur.Tôi đã cài đặt một hệ điều hành lên máy tính của tôi.
Mon ordinateur se comporte de manière bizarre.Máy tính của tôi chạy kỳ lạ lắm.
Je désire acheter un nouvel ordinateur.Tôi muốn mua một cái máy vi tinh mới.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 13 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2