NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

l'orbite

Tiếng PhápB2

Nghĩa

  • quỹ đạo; hốc mắt

Câu ví dụ

L'ASE a mis un satellite en orbite.ESA đã đưa một vệ tinh vào quỹ đạo.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 19 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2