laid
Tiếng PhápB2Nghĩa
- xấu xí
Câu ví dụ
Penses-tu que je sois laid ?Bạn có nghĩ tôi xấu không?
Trouvez-vous que je sois laid ?Bạn có nghĩ tôi xấu không?
Trouves-tu que je sois laid ?Bạn có nghĩ tôi xấu không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 19 · 5 phút · miễn phí
›